prodigieux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔ.di.ʒjø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | prodigieux /pʁɔ.di.ʒjø/ |
prodigieux /pʁɔ.di.ʒjø/ |
| Giống cái | prodigieuse /pʁɔ.di.ʒjøz/ |
prodigieuses /pʁɔ.di.ʒjøz/ |
prodigieux /pʁɔ.di.ʒjø/
- Kỳ diệu.
- Talent prodigieux — tài năng kỳ diệu
- Lớn lao; kỳ dị, phi thường.
- Quantité prodigieuse — số lượng lớn lao
- a force était prodigieuse — sức mạnh của nó phi thường
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prodigieux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)