productive

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

productive /prə.ˈdək.tɪv/

  1. Sản xuất.
    productive labour — lao động sản xuất
    productive forces — lực lượng sản xuất
  2. Sinh sản, sinh sôi.
  3. Sản xuất nhiều; sinh sản nhiều; màu mỡ, phong phú.
    productive fields — đồng ruộng màu mỡ
    productive writer — nhà văn sáng tác nhiều

Tham khảo[sửa]