prognosticatory

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

prognosticatory

  1. Báo trước, đoán trước, nói trước.

Tham khảo[sửa]