promouvoir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

promouvoir ngoại động từ /pʁɔ.mu.vwaʁ/

  1. Thăng cấp, thăng chức.
  2. Khuyến khích; xúc tiến.
    Promouvoir la recherche scientifique — khuyến khích nghiên cứu khoa học

Tham khảo[sửa]