promouvoir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔ.mu.vwaʁ/
Ngoại động từ
promouvoir ngoại động từ /pʁɔ.mu.vwaʁ/
- Thăng cấp, thăng chức.
- Khuyến khích; xúc tiến.
- Promouvoir la recherche scientifique — khuyến khích nghiên cứu khoa học
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “promouvoir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)