pronucleus
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌproʊ.ˈnuː.kli.əs/
Danh từ
pronucleus số nhiều pronuclei /ˌproʊ.ˈnuː.kli.əs/
- (Sinh vật học) Tiền nhân.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pronucleus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)