proportionner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔ.pɔʁ.sjɔ.ne/
Ngoại động từ
proportionner ngoại động từ /pʁɔ.pɔʁ.sjɔ.ne/
- Giữ tỷ lệ thích đáng, giữ cân xứng.
- Proportionner ses dépenses à son revenu — giữ cân xứng mức chi và thu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “proportionner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)