prosent
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | prosent | prosenten |
| Số nhiều | prosenter | prosentene |
prosent gđ
- Phần trăm.
- Du må betale 12 prosent rente på lånet.
- hundre prosent — Một trăm phần trăm, hoàn toàn.
- Số phần trăm được hưởng, được bớt.
- Jeg får prosenter i den forretningen.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prosent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)