protactinium

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˌproʊ.ˌtæk.ˈtɪ.ni.əm/

Danh từ[sửa]

protactinium /ˌproʊ.ˌtæk.ˈtɪ.ni.əm/

  1. (Hoá học) Proactini.

Tham khảo[sửa]