Bước tới nội dung
Tiếng Pháp
Danh từ
proverbe gđ /pʁɔ.vɛʁb/
- Tục ngữ; cách ngôn.
- Kịch tục ngữ (dựa trên tục mà soạn ra).
- passer en proverbe — thành cách ngôn+ được coi là điển hình
- L’avarice d’Harpagon passée en proverbe — tính hà tiện của Hác-pa-gông được coi là điển hình