prytanée
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁi.ta.ne/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| prytanée /pʁi.ta.ne/ |
prytanée /pʁi.ta.ne/ |
prytanée gđ /pʁi.ta.ne/
- Trường thiếu sinh quân.
- (Sử học) Phủ nguyên lão (A-ten).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prytanée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)