psychanalyste
Giao diện
Tiếng Pháp
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ psychanalyse + -iste trên mô hình của analyste.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]psychanalyste gđ hoặc gc theo nghĩa (số nhiều psychanalystes)
Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “psychanalyste”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “psychanalyste”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Thể loại:
- Từ có hậu tố -iste tiếng Pháp
- Từ 4 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ giống đực và giống cái theo nghĩa tiếng Pháp
- Danh từ giống đực tiếng Pháp
- Danh từ giống cái tiếng Pháp
- Danh từ có nhiều giống tiếng Pháp
- fr:Nghề nghiệp
- fr:Phân tâm học
- fr:Tâm lý học