psychiatrie
Giao diện
Xem thêm: Psychiatrie
Tiếng Hà Lan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]psychiatrie gc (không đếm được, không có giảm nhẹ nghĩa)
Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Indonesia: psikiatri
Tiếng Pháp
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ psychiatre + -ie.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]psychiatrie gc (số nhiều psychiatries)
Từ liên hệ
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: psikiyatri
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “psychiatrie”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “psychiatrie”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Tiếng Séc
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]psychiatrie gc
Biến cách
[sửa]Biến cách của psychiatrie (soft giống cái)
Từ liên hệ
[sửa]- Xem psycho-
Đọc thêm
[sửa]- psychiatrie, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- psychiatrie, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “psychiatrie”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan
- Danh từ không đếm được tiếng Hà Lan
- Danh từ giống cái tiếng Hà Lan
- nl:Tâm thần học
- Từ có hậu tố -ie tiếng Pháp
- Từ 3 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ giống cái tiếng Pháp
- fr:Tâm thần học
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ tiếng Séc
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống cái tiếng Séc
- soft giống cái nouns tiếng Séc
- cs:Tâm thần học
