psykolog
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | psykolog | psykologfen |
| Số nhiều | psykologer | psykologene |
psykolog gđ
- Nhà tâm lý học.
- Mange skoler har ansatt psykologer som skal hjelpe elevene med deres personlige problemer.
- Người sành tâm lý.
- Forfatteren viste seg som en god psykolog.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “psykolog”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)