puissant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[.sᵊnt]

Tính từ[sửa]

puissant /.sᵊnt/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) ; (thơ ca) hùng mạnh, hùng cường.

Tham khảo[sửa]