punctual
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpəŋk.tʃə.wəl/
| [ˈpəŋk.tʃə.wəl] |
Tính từ
punctual /ˈpəŋk.tʃə.wəl/
- (Thuộc) Điểm; như một điểm.
- Đúng giờ (không chậm trễ).
- (Từ cổ,nghĩa cổ) , (như) punctilious.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “punctual”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)