purement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pyʁ.mɑ̃/
Phó từ
purement /pyʁ.mɑ̃/
- Chỉ vì, hoàn toàn.
- Purement par intérêt — hoàn toàn vì lợi
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Trong trắng, trong sạch.
- Vivre purement — sống trong sạch
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Trong sáng.
- Ecrire purement — viết trong sáng
- purement et simplement — xem simplement
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “purement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)