Bước tới nội dung

incorrectement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.kɔ.ʁɛk.tə.mɑ̃/

Phó từ

incorrectement /ɛ̃.kɔ.ʁɛk.tə.mɑ̃/

  1. Không đúng, sai, sai ngữ pháp.
    S’exprimer incorrectement — nói sai ngữ pháp
  2. Không đứng đắn.
    Agir incorrectement — hành động không đứng đắn

Trái nghĩa

Tham khảo