pursuant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

pursuant

  1. Theo, y theo, thực hiện theo, đeo đuổi.

Phó từ[sửa]

pursuant

  1. Pursuant to theo, y theo, theo đúng.

Tham khảo[sửa]