pusillanimously

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

pusillanimously /.ˈlæ.nə.məs.li/

  1. Nhát gan, rụt rè; nhu nhược, yếu hèn.

Tham khảo[sửa]