Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Na Uy
Hiện/ẩn mục
Tiếng Na Uy
1.1
Động từ
1.2
Tham khảo
Đóng mở mục lục
puste
16 ngôn ngữ (định nghĩa)
Deutsch
English
Suomi
Na Vosa Vakaviti
Français
Magyar
Ido
Lietuvių
Malagasy
Nederlands
Norsk bokmål
Polski
Русский
Srpskohrvatski / српскохрватски
Svenska
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy
[
sửa
]
Động từ
Dạng
Nguyên mẫu
å puste
Hiện tại chỉ ngôi
puster
Quá khứ
pusta
,
pustet
Động tính từ quá khứ
pusta
,
pustet
Động tính từ hiện tại
—
puste
Thở
,
hít
,
thổi
.
Han
puste
t og peste da han gikk opp trappen.
Hun
puste
t dypt inn for å bli roligere.
å puste
lettet ut
— Thở phào nhẹ nhõm.
Nghỉ
mệt
.
Du kan
puste
på en stund.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (
2003
), “puste”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Thể loại
:
Mục từ tiếng Na Uy
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
Động từ tiếng Na Uy
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
puste
16 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài