pyramide
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pi.ʁa.mid/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pyramide /pi.ʁa.mid/ |
pyramides /pi.ʁa.mid/ |
pyramide gc /pi.ʁa.mid/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pyramide”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | pyramide | pyramiden |
| Số nhiều | pyramider | pyramidene |
pyramide gđ
- Kim tự tháp. (Toán) Hình chóp, hình tháp.
- Den største pyramiden i Egypt er bygget for Cheops.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pyramide”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)