Bước tới nội dung

pythie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

pythie

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
pythie
/pi.ti/
pythies
/pi.ti/

pythie gc /pi.ti/

  1. (Văn học) thầy bói.
  2. (Sử học) Bà đồng thờ thần A-pô-lông.

Tham khảo