quémandeur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ke.mɑ̃.dœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| quémandeur /ke.mɑ̃.dœʁ/ |
quémandeurs /ke.mɑ̃.dœʁ/ |
quémandeur gđ /ke.mɑ̃.dœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “quémandeur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)