Bước tới nội dung

quarkonium

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

quarkonium (số nhiều quarkonia)

  1. (Vật lý học) Hạt quarkoni, một loại hạt meson (hạt mezon) không có hương, cấu tạo từ một hạt quark (hạt quác) và phản hạt của hạt quark này.