quác
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kwaːk˧˥ | kwa̰ːk˩˧ | waːk˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kwaːk˩˩ | kwa̰ːk˩˧ | ||
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Từ tương tự
Danh từ
quác
- Tiếng gà, vịt kêu.
- Một loại hạt bé nhỏ, một trong hai thành phần cơ bản cấu thành nên vật chất trong Mô hình chuẩn của vật lý hạt.
Đồng nghĩa
- tiếng kêu
- hạt
Dịch
- hạt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “quác”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
Tiếng Tày
[sửa]Cách phát âm
- (Thạch An – Tràng Định) IPA(ghi chú): [kwaːk̚˧˥]
- (Trùng Khánh) IPA(ghi chú): [kwaːk̚˦]
Danh từ
quác