quark
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkwɔrk/
Danh từ
quark /ˈkwɔrk/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Vật lý học) hạt quác, hạt quark, vi lượng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “quark”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kwaʁk/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| quark /kwaʁk/ |
quarks /kwaʁk/ |
quark gđ /kwaʁk/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Vật lý học) Hạt quác, hạt quark.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “quark”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Việt
[sửa]Danh từ
quark
- Một loại hạt bé nhỏ, một trong hai thành phần cơ bản cấu thành nên vật chất trong Mô hình chuẩn của vật lý hạt.
