queasy

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

queasy

  1. Làm lộn mửa, làm buồn nôn (thức ăn).
  2. Dễ bị đau, dễ bị đầy (bụng).
  3. Cảm thấy lộn mửa, cảm thấy buồn nôn (người).
  4. Khó tính; khảnh.
  5. Dễ mếch lòng.

Tham khảo[sửa]