quereller
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kə.ʁe.le/
Ngoại động từ
quereller ngoại động từ /kə.ʁe.le/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Cãi nhau với, gây chuyện với.
- Mắng mỏ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “quereller”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)