quick-freeze
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkwɪk.ˈfriz/
Ngoại động từ
quick-freeze ngoại động từ /ˈkwɪk.ˈfriz/
Nội động từ
quick-freeze nội động từ(quick-froze, quick-frozen) /ˈkwɪk.ˈfriz/
- Đông nhanh (đồ ăn).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “quick-freeze”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)