quickly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈkwɪk.li]

Phó từ[sửa]

quickly /ˈkwɪk.li/

  1. Nhanh, nhanh chóng.

Tham khảo[sửa]