quincaille
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɛ̃.kaj/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| quincaille /kɛ̃.kaj/ |
quincaille /kɛ̃.kaj/ |
quincaille gc /kɛ̃.kaj/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đồ ngũ kim.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “quincaille”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)