quincuncial

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

quincuncial

  1. Sắp xếp theo hình nanh sấu (bốn ở góc, một ở giữa).

Tham khảo[sửa]