Bước tới nội dung

réagir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Nội động từ

réagir nội động từ

  1. Tác động trở lại.
  2. Chống lại, phản kháng lại.
    Réagir contre un usage — chống lại một tục lệ
  3. (Hóa học; sinh vật học, sinh lý học) Phản ứng.

Trái nghĩa

Tham khảo