réajustement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.a.ʒys.tə.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| réajustement /ʁe.a.ʒys.tə.mɑ̃/ |
réajustements /ʁe.a.ʒys.tə.mɑ̃/ |
réajustement gđ /ʁe.a.ʒys.tə.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “réajustement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)