Bước tới nội dung

réanimer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁe.a.ni.me/

Ngoại động từ

réanimer ngoại động từ /ʁe.a.ni.me/

  1. (Y học) Làm hồi sức, làm hồi sinh.
  2. (Nghĩa bóng) Làm sống lại.
    Réanimer une région en déclin — làm sống lại một vùng suy thoái

Tham khảo