réarmer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.aʁ.me/
Ngoại động từ
réarmer ngoại động từ /ʁe.aʁ.me/
Nội động từ
réarmer nội động từ /ʁe.aʁ.me/
- Vũ trang lại.
- Nation qui réarme — nước vũ trang lại
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “réarmer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)