récupérer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.ky.pe.ʁe/
Ngoại động từ
récupérer ngoại động từ /ʁe.ky.pe.ʁe/
- Lấy lại, thu về.
- Récupérer ses forces — lấy lại sức
- récupérer un livre prêté — thu về cuốn sách cho mượn.
- Thu hồi.
- Récupérer de la ferraille — thu hồi sắt cũ.
- Dùng lại vào việc khác.
- Récupérer un blessé de guerre — dùng lại một thương binh vào việc khác.
- Làm bù.
- Récupérer une journée — làm bù một ngày nghỉ.
Nội động từ
récupérer nội động từ /ʁe.ky.pe.ʁe/
- Lấy lại sức.
- Athlète qui récupère très vite — vận động viên lấy lại sức rất chóng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “récupérer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)