rédiger

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

rédiger ngoại động từ /ʁe.di.ʒe/

  1. Viết thảo, soạn.
    Rédiger une circulaire — thảo một tờ thông tư

Tham khảo[sửa]