réfléchissant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.fle.ʃi.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | réfléchissant /ʁe.fle.ʃi.sɑ̃/ |
réfléchissants /ʁe.fle.ʃi.sɑ̃/ |
| Giống cái | réfléchissante /ʁe.fle.ʃi.sɑ̃t/ |
réfléchissantes /ʁe.fle.ʃi.sɑ̃t/ |
réfléchissant /ʁe.fle.ʃi.sɑ̃/
- Phản chiếu, phản xạ, dội lại.
- Pouvoir réfléchissant des miroirs — khả năng phản chiếu của gương
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “réfléchissant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)