Bước tới nội dung

régaler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁe.ɡa.le/

Ngoại động từ

régaler ngoại động từ /ʁe.ɡa.le/

  1. Đãi thết, thết đãi.
    Régaler ses amis — thết đãi bạn

Nội động từ

régaler nội động từ /ʁe.ɡa.le/

  1. Đãi (trả tiền ăn uống).
    Aujourd'hui c’est moi qui régale — hôm nay tôi đãi đấy

Tham khảo