régaler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.ɡa.le/
Ngoại động từ
régaler ngoại động từ /ʁe.ɡa.le/
Nội động từ
régaler nội động từ /ʁe.ɡa.le/
- Đãi (trả tiền ăn uống).
- Aujourd'hui c’est moi qui régale — hôm nay tôi đãi đấy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “régaler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)