régularité
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| régularité /ʁe.ɡy.la.ʁi.te/ |
régularité /ʁe.ɡy.la.ʁi.te/ |
régularité gc
- Tính hợp thức.
- Régularité d’une élection — tính hợp thức của một cuộc bầu cử
- Tính đều đặn.
- Régularité d’une façade — tính cân đối của mặt nhà
- Tính chuyên cần, tính đúng giờ giấc.
- Faice preuve de régularité dans son travail — làm việc đúng giờ giấc
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “régularité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)