régurgitation
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.ɡyʁ.ʒi.ta.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| régurgitation /ʁe.ɡyʁ.ʒi.ta.sjɔ̃/ |
régurgitations /ʁe.ɡyʁ.ʒi.ta.sjɔ̃/ |
régurgitation gc /ʁe.ɡyʁ.ʒi.ta.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “régurgitation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)