réparable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực réparable
/ʁe.pa.ʁabl/
réparables
/ʁe.pa.ʁabl/
Giống cái réparable
/ʁe.pa.ʁabl/
réparables
/ʁe.pa.ʁabl/

réparable /ʁe.pa.ʁabl/

  1. Chữa được.
    Cette pendule est détraquée, mais elle est réparable — đồng hồ quả lắc này hỏng máy nhưng chữa được
  2. Sửa được, chuộc được, tạ được.
    Faule réparable — lỗi sửa được
  3. Đền bù được, bù lại được.
    Dommage réparable — thiệt hại đền bù được

Tham khảo[sửa]