répugnant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.py.ɲɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | répugnant /ʁe.py.ɲɑ̃/ |
répugnants /ʁe.py.ɲɑ̃/ |
| Giống cái | répugnante /ʁe.py.ɲɑ̃t/ |
répugnantes /ʁe.py.ɲɑ̃t/ |
répugnant /ʁe.py.ɲɑ̃/
- (Làm cho) Ghê tởm.
- Odeur répugnante — mùi ghê tởm
- individu répugnant — một thằng ghê tởm
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Trái ngược.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “répugnant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)