réquisitionner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.ki.zi.sjɔ.ne/
Ngoại động từ
réquisitionner ngoại động từ /ʁe.ki.zi.sjɔ.ne/
- Trưng tập; trưng dụng.
- Réquisitionner des vivres — trưng dụng thực phẩm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “réquisitionner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)