résider

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

résider nội động từ /ʁe.zi.de/

  1. Ở.
    Il réside à Hanoï — nó ở Hà Nội
  2. Nằm ở, ở chỗ.
    La sensation du goût réside principalement dans les papilles de la langue — vị giác chủ yếu nằm ở trong nhú lưới
    La difficulté réside en ceci — khó khăn ở chỗ này
  3. Phảinhiệm sở (giám mục... ).

Tham khảo[sửa]