rabbinat
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa.bi.na/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rabbinat /ʁa.bi.na/ |
rabbinat /ʁa.bi.na/ |
rabbinat gđ /ʁa.bi.na/
- Chức giáo trưởng (Do Thái).
- (Sử học) Chức pháp sư (Do Thái).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rabbinat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)