raccommoder

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

raccommoder ngoại động từ /ʁa.kɔ.mɔ.de/

  1. .
    Raccommoder un habit — vá cái áo
  2. (Thân mật) Giải hòa.
    Raccommoder deux amis — giải hòa đôi bạn
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sửa chữa.
    Raccommoder une maison — sửa chữa một ngôi nhà

Tham khảo[sửa]