raccord

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
raccord
/ʁa.kɔʁ/
raccords
/ʁa.kɔʁ/

raccord /ʁa.kɔʁ/

  1. Chỗ nối, mối nối; nét nối; đoạn ống nối.
    Raccord de maçonnerie — chỗ nối phần xây
    Raccord de peinture — nét nối bức họa
    Raccord de pompe — vòi bơm, racco bơm
    Raccord aile -fuselage — chỗ ghép cánh vào thân (máy bay)
    Raccord à câbles — chỗ nối cáp
    Raccord à culotte — ống nối ba nhánh, ống nối hình chữ Y
    Raccord courbé — khuỷu nối (ống)
    Raccord fileté — ống nối ren
    Raccord inférieur d’empennage — mối nối dưới cánh đuôi (máy bay tên lửa)
    Raccord réducteur — ổ nối ghép trung gian
    Raccord taraudé — ổ nối có tarô
    Raccord en parallèle — mối nối ghép song song
    faire un raccord — (thân mật) điểm tí phấn son

Tham khảo[sửa]