racecourse
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈreɪs.ˌkɔrs/
Danh từ
racecourse /ˈreɪs.ˌkɔrs/
- Trường đua ngựa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “racecourse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)